XSMN 30 ngày - Xổ Số Miền Nam 30 ngày gần đây nhất - KQXSMN 30 ngày

xsmb.me

XSMN » XSMN thứ 2 » XSMN 19-09-2022

Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8
25
07
06
G7
284
727
814
G6
0780
5172
1132
0892
6535
3296
9773
2242
0466
G5
7334
5876
6780
G4
19090
74081
58891
48451
61723
29426
79006
73919
57480
80781
70628
75964
73322
53393
23953
77945
22836
22716
66876
94644
66426
G3
61869
02809
60332
14459
82372
18895
G2
61062
87283
18626
G1
01309
40573
04115
ĐB
586883
870842
275622

XSMN » XSMN chủ nhật » XSMN 18-09-2022

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
15
21
36
G7
838
222
063
G6
0516
4211
1889
1204
0292
8811
4237
0897
9806
G5
2339
4640
8288
G4
88400
44211
06564
75874
49375
76713
68656
15823
56475
23302
17054
38507
74239
63897
10196
37956
42132
12797
02529
60403
73236
G3
10184
68940
22161
98822
63028
16676
G2
19556
40627
96589
G1
43856
10876
08366
ĐB
553647
452295
531324

XSMN » XSMN thứ 7 » XSMN 17-09-2022

Bình Phước Hậu Giang Long An Hồ Chí Minh
G8
63
79
86
89
G7
119
640
685
542
G6
2030
6177
2859
6758
7207
2934
9364
7699
5321
4986
3798
4184
G5
5163
1476
5164
9863
G4
07181
36705
81107
74060
36127
98909
80348
85969
28702
58168
58984
58462
85498
74290
45493
73314
48826
60308
13334
58530
61834
82235
67754
38740
19692
20482
72453
50908
G3
11682
71256
52934
28031
42993
65540
15730
15195
G2
66964
67916
24401
85716
G1
18399
19904
84103
88510
ĐB
250607
495941
794565
517935

XSMN » XSMN thứ 6 » XSMN 16-09-2022

Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8
04
28
64
G7
970
826
208
G6
5477
0377
7029
1727
8527
7698
3242
4071
3672
G5
5373
2108
9145
G4
15631
44590
56831
89011
45562
08897
81892
09674
46476
53461
08650
74495
40785
36767
47095
82103
60806
83259
52070
73904
66874
G3
44931
71089
44864
66941
16018
78388
G2
14367
35557
63449
G1
21957
96640
26794
ĐB
133100
893906
143375

XSMN » XSMN thứ 5 » XSMN 15-09-2022

An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8
41
89
95
G7
931
313
491
G6
9996
8009
5391
3953
2779
9225
0668
0974
9941
G5
9445
9968
0452
G4
86428
09253
96285
24763
67897
51520
94300
90711
02827
84429
74138
55439
42296
06798
02335
79463
31926
24696
95017
69757
70362
G3
32599
38082
53024
67548
72574
03939
G2
65034
92921
29659
G1
09753
83340
27390
ĐB
194497
323937
994803

XSMN » XSMN thứ 4 » XSMN 14-09-2022

Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G8
97
56
97
G7
145
322
928
G6
7440
8757
2523
9709
2535
2138
1865
5720
8013
G5
7712
1173
0145
G4
33818
95639
20415
48861
92038
76086
69312
32820
30245
61874
80230
24553
64723
09869
03345
23800
07816
37751
85679
37034
36234
G3
56619
46975
01421
24274
35459
18883
G2
85865
97799
86626
G1
34568
56491
12582
ĐB
861557
201720
774567

XSMN » XSMN thứ 3 » XSMN 13-09-2022

Bến Tre Bạc Liêu Vũng Tàu
G8
46
24
76
G7
182
152
216
G6
8453
0155
9010
3487
4040
2519
3388
7346
2811
G5
9704
3995
2714
G4
08311
35790
94675
50570
87180
56620
35244
90871
66667
62708
72187
10867
41782
94116
35988
88942
29497
02797
59960
64700
19952
G3
91216
56796
87961
15471
76362
75087
G2
51054
54002
95876
G1
49838
85864
94561
ĐB
079825
545233
738960

XSMN » XSMN thứ 2 » XSMN 12-09-2022

Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8
27
47
10
G7
354
813
089
G6
1630
6440
8147
1046
7360
5953
8680
9622
4275
G5
9659
0883
2555
G4
16259
49427
41205
94269
62813
10935
52099
02459
03618
82939
84517
44188
55320
25281
77984
18913
82560
46537
54249
34023
93135
G3
53920
06512
49157
43448
44937
96720
G2
34142
57847
44296
G1
57668
29614
75744
ĐB
307071
018594
027780

XSMN » XSMN chủ nhật » XSMN 11-09-2022

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8
11
64
95
G7
751
540
740
G6
1634
9834
3533
9475
7128
1131
2823
4285
0893
G5
9724
5241
2582
G4
29322
95877
43524
24621
10251
74692
09142
43582
19836
82725
72748
64225
62587
01052
08294
10735
90756
88413
70774
89085
25873
G3
29369
19437
76732
13506
86605
81350
G2
72900
26654
78885
G1
98342
30497
49561
ĐB
179361
907967
101001

XSMN » XSMN thứ 7 » XSMN 10-09-2022

Bình Phước Hậu Giang Long An Hồ Chí Minh
G8
20
43
61
92
G7
931
067
439
267
G6
3999
6383
6750
1254
8062
2353
0480
1526
6127
7778
1557
9853
G5
1772
4614
3649
5181
G4
46331
20844
45981
37225
40867
45995
39611
60763
18666
40673
75981
08744
76672
55635
34588
16921
96245
90227
01024
74061
22965
30349
60871
08096
65363
76860
13575
97428
G3
56332
37850
31168
42780
79081
90297
46020
37264
G2
64611
51790
75217
14951
G1
92046
40285
38069
93890
ĐB
325399
187194
852061
965021

Thống kê giải bặc biệt miền Nam 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
61
về 2 lần
67
về 2 lần
94
về 2 lần
00
về 1 lần
01
về 1 lần
Bộ số Số lượt về
03
về 1 lần
06
về 1 lần
07
về 1 lần
20
về 1 lần
21
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Nam 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 5 lần Đuôi 0: 4 lần Tổng 0: 2 lần
Đầu 1: 0 lần Đuôi 1: 6 lần Tổng 1: 4 lần
Đầu 2: 5 lần Đuôi 2: 2 lần Tổng 2: 3 lần
Đầu 3: 3 lần Đuôi 3: 3 lần Tổng 3: 6 lần
Đầu 4: 3 lần Đuôi 4: 3 lần Tổng 4: 2 lần
Đầu 5: 1 lần Đuôi 5: 5 lần Tổng 5: 1 lần
Đầu 6: 6 lần Đuôi 6: 1 lần Tổng 6: 6 lần
Đầu 7: 2 lần Đuôi 7: 7 lần Tổng 7: 4 lần
Đầu 8: 2 lần Đuôi 8: 0 lần Tổng 8: 4 lần
Đầu 9: 5 lần Đuôi 9: 1 lần Tổng 9: 0 lần

Thống kê lô tô miền Nam 30 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
40
về 12 lần
97
về 12 lần
11
về 10 lần
20
về 10 lần
27
về 10 lần
Bộ số Số lượt về
34
về 10 lần
53
về 10 lần
61
về 10 lần
64
về 10 lần
35
về 9 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Nam trong 30 ngày

Đầu Đuôi Tổng
Đầu 0: 44 lần Đuôi 0: 64 lần Tổng 0: 56 lần
Đầu 1: 49 lần Đuôi 1: 64 lần Tổng 1: 47 lần
Đầu 2: 70 lần Đuôi 2: 55 lần Tổng 2: 61 lần
Đầu 3: 60 lần Đuôi 3: 53 lần Tổng 3: 52 lần
Đầu 4: 55 lần Đuôi 4: 64 lần Tổng 4: 69 lần
Đầu 5: 54 lần Đuôi 5: 59 lần Tổng 5: 47 lần
Đầu 6: 68 lần Đuôi 6: 59 lần Tổng 6: 57 lần
Đầu 7: 51 lần Đuôi 7: 63 lần Tổng 7: 57 lần
Đầu 8: 60 lần Đuôi 8: 42 lần Tổng 8: 66 lần
Đầu 9: 65 lần Đuôi 9: 53 lần Tổng 9: 64 lần

XSMN 30 ngày - Kết Quả Xổ Số Miền Nam 30 ngày gần đây nhất giúp bạn theo dõi quy luật ra số miền Nam trong 30 ngày liên tiếp.

  • Cập nhật các bảng tổng hợp kết quả chi tiết các giải tám, giải đặc biệt trong 1 tháng gần đây nhất.
  • Thống kê đầu đuôi lô tô tương ứng trong từng kỳ mở số đã được công bố trước đó. 

Bên cạnh đó, bạn có thể xem và tham khảo Dự đoán kết quả xổ số miền Nam chính xác và chi tiết nhất

0.042817s